mục kỉch
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Kính đeo mắt: Một loại vật dụng có gọng, dùng để đeo trước mắt nhằm hỗ trợ tầm nhìn hoặc bảo vệ mắt. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ đeo chiếc mục kỉch dày cộp để đọc sách. (Ông cụ đeo chiếc kính dày để đọc sách.)
- Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật học giả thường được miêu tả với cặp mục kỉch trên sống mũi. (Trong các tiểu thuyết ngày trước, nhân vật học giả thường được miêu tả với cặp kính trên sống mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mục kỉch" như một hình ảnh biểu tượng: Trong văn học cũ, "mục kỉch" đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh của một người trí thức, hay một người chăm chỉ đọc sách.
- Dáng vẻ thư sinh với cặp mục kỉch đã trở thành hình tượng quen thuộc. (Dáng vẻ thư sinh với cặp kính đã trở thành hình tượng quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Kính đeo mắt (danh từ, từ phổ thông hiện đại): Vật dụng có tròng kính và gọng, dùng để đeo trước mắt.
- Kính cận (danh từ): Kính đeo mắt dùng để điều chỉnh tật cận thị.
- Kính viễn (danh từ): Kính đeo mắt dùng để điều chỉnh tật viễn thị.
Từ đồng nghĩa
- Kính mắt: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Kính đeo: Cách gọi tắt thông thường.
Lưu ý
- Từ ngữ cổ: "Mục kỉch" là một từ Hán Việt cổ ("目鏡"), ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện nay. Người học nên biết đến từ này chủ yếu để hiểu khi đọc các tác phẩm văn học, báo chí hoặc tư liệu từ các thời kỳ trước. Trong giao tiếp hiện đại, nên dùng từ "kính đeo mắt" hoặc "kính mắt".